TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abée

danh từ giống cái (f)
/a.be/ giọng máy của trình duyệt

abée nghĩa là cửa nước.

Nghĩa của abée

Danh từ · giống cái

  1. Cửa nước (qua đó nước chảy rơi lên bánh xe của cối xay nước).

Dạng từ của abée

Đi với mạo từ: une abée · l'abée

Số nhiềuabées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the sluice gate, sluice or flume to a water wheel

Câu hỏi thường gặp

abée nghĩa là gì?

abée (danh từ) nghĩa là cửa nước.

abée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abée (giọng Pháp chuẩn): /a.be/.

abée là giống đực hay giống cái?

abée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.