TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aérostat

danh từ giống đực (m)
/a.e.ʁɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt

aérostat nghĩa là khí cầu.

Nghĩa của aérostat

Danh từ · giống đực

  1. Khí cầu.

Dạng từ của aérostat

Đi với mạo từ: un aérostat · l'aérostat

Số nhiềuaérostats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerostat

Câu hỏi thường gặp

aérostat nghĩa là gì?

aérostat (danh từ) nghĩa là khí cầu.

aérostat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aérostat (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔs.ta/.

aérostat là giống đực hay giống cái?

aérostat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.