TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aérospatiale

danh từ giống cái (f)
/a.e.ʁɔs.pa.sjal/ giọng máy của trình duyệt

aérospatiale nghĩa là Khoa hàng không vũ trụ.

Nghĩa của aérospatiale

Danh từ · giống cái

  1. Khoa hàng không vũ trụ.
    • Ingénieur de l'aérospatialekỹ sư hàng không vũ trụ

Tính từ

  1. xem aérospatial — Thuộc hàng không vũ trụ.

Dạng từ của aérospatiale

Đi với mạo từ: une aérospatiale · l'aérospatiale

Câu hỏi thường gặp

aérospatiale nghĩa là gì?

aérospatiale (danh từ, tính từ) nghĩa là Khoa hàng không vũ trụ.

aérospatiale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aérospatiale (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔs.pa.sjal/.

aérospatiale là giống đực hay giống cái?

aérospatiale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.