TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aéroporté

/a.e.ʁɔ.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

aéroporté nghĩa là không vận.

Nghĩa của aéroporté

Tính từ

  1. Quân sự Được chở bằng máy bay, không vận.
    • Division aéroportéesư đoàn được chở bằng máy bay

Dạng từ của aéroporté

Số nhiềuaéroportés
Giống cáiaéroportée
Giống cái số nhiềuaéroportées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ airlifted, transported by air

Câu hỏi thường gặp

aéroporté nghĩa là gì?

aéroporté (tính từ) nghĩa là không vận.

aéroporté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aéroporté (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔ.pɔʁ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.