aéroporté
/a.e.ʁɔ.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
aéroporté nghĩa là không vận.
Nghĩa của aéroporté
Tính từ
- Quân sự Được chở bằng máy bay, không vận.
- Division aéroportéesư đoàn được chở bằng máy bay
Dạng từ của aéroporté
| Số nhiều | aéroportés |
| Giống cái | aéroportée |
| Giống cái số nhiều | aéroportées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ airlifted, transported by air
Câu hỏi thường gặp
aéroporté nghĩa là gì?
aéroporté (tính từ) nghĩa là không vận.
aéroporté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aéroporté (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔ.pɔʁ.te/.