TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aérosol

danh từ giống đực (m)
/a.e.ʁɔ.sɔl/ giọng máy của trình duyệt

aérosol nghĩa là xon khí.

Nghĩa của aérosol

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Xon khí.
  2. Y học Thuốc khí dung.

Dạng từ của aérosol

Đi với mạo từ: un aérosol · l'aérosol

Số nhiềuaérosols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerosol

Câu hỏi thường gặp

aérosol nghĩa là gì?

aérosol (danh từ) nghĩa là xon khí.

aérosol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aérosol (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔ.sɔl/.

aérosol là giống đực hay giống cái?

aérosol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.