éthylénique
/etilenik/ giọng máy của trình duyệt
éthylénique nghĩa là Etilenic.
Nghĩa của éthylénique
Tính từ
- Hóa học Etilenic.
Dạng từ của éthylénique
| Số nhiều | éthyléniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ethylenic
Câu hỏi thường gặp
éthylénique nghĩa là gì?
éthylénique (tính từ) nghĩa là Etilenic.
éthylénique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éthylénique (giọng Pháp chuẩn): /etilenik/.