TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éthylénique

/etilenik/ giọng máy của trình duyệt

éthylénique nghĩa là Etilenic.

Nghĩa của éthylénique

Tính từ

  1. Hóa học Etilenic.

Dạng từ của éthylénique

Số nhiềuéthyléniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ethylenic

Câu hỏi thường gặp

éthylénique nghĩa là gì?

éthylénique (tính từ) nghĩa là Etilenic.

éthylénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éthylénique (giọng Pháp chuẩn): /etilenik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.