TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éthérisation

danh từ giống cái (f)
/e.te.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

éthérisation nghĩa là sự gây mê ête.

Nghĩa của éthérisation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự gây mê ête.

Dạng từ của éthérisation

Đi với mạo từ: une éthérisation · l'éthérisation

Số nhiềuéthérisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ etherisation

Câu hỏi thường gặp

éthérisation nghĩa là gì?

éthérisation (danh từ) nghĩa là sự gây mê ête.

éthérisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éthérisation (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁi.za.sjɔ̃/.

éthérisation là giống đực hay giống cái?

éthérisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.