TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éthérification

danh từ giống cái (f)
/e.te.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

éthérification nghĩa là Như estérification.

Nghĩa của éthérification

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Như estérification.

Dạng từ của éthérification

Đi với mạo từ: une éthérification · l'éthérification

Số nhiềuéthérifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ etherification

Câu hỏi thường gặp

éthérification nghĩa là gì?

éthérification (danh từ) nghĩa là Như estérification.

éthérification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éthérification (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/.

éthérification là giống đực hay giống cái?

éthérification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.