TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éteignoir

danh từ giống đực (m)
/e.tɛ.ɲwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

éteignoir nghĩa là cái tắt nến, vật hình nón úp.

Nghĩa của éteignoir

Danh từ · giống đực

  1. Cái tắt nến.
  2. Vật hình nón úp.
  3. Thân mật Cây buồn (người làm cho người khác mất vui).

Dạng từ của éteignoir

Đi với mạo từ: un éteignoir · l'éteignoir

Số nhiềuéteignoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candle snuffer; killjoy, wet blanket

Câu hỏi thường gặp

éteignoir nghĩa là gì?

éteignoir (danh từ) nghĩa là cái tắt nến, vật hình nón úp.

éteignoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éteignoir (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛ.ɲwaʁ/.

éteignoir là giống đực hay giống cái?

éteignoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.