TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étamper

/etɑ̃pe/ giọng máy của trình duyệt

étamper nghĩa là đột lỗ.

Nghĩa của étamper

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Đột lỗ.
  2. Kỹ thuật Rèn khuôn.
  3. Kỹ thuật Rập.

Câu hỏi thường gặp

étamper nghĩa là gì?

étamper (ngoại động từ) nghĩa là đột lỗ.

étamper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étamper (giọng Pháp chuẩn): /etɑ̃pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.