étamine
danh từ giống cái (f)
/e.ta.min/ giọng máy của trình duyệt
étamine nghĩa là nhị, vải mỏng.
Nghĩa của étamine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Nhị.
- Vải mỏng.
- Vải mặt rây.
- passer à l'étamine; passer par l'étamine(nghĩa bóng) xét nghiêm khắc
Dạng từ của étamine
Đi với mạo từ: une étamine · l'étamine
| Số nhiều | étamines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muslin, cheesecloth, etamine (a fine fabric often used to filter liquids); stamen (a flower part that produces pollen)
Câu hỏi thường gặp
étamine nghĩa là gì?
étamine (danh từ) nghĩa là nhị, vải mỏng.
étamine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étamine (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.min/.
étamine là giống đực hay giống cái?
étamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).