TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étamine

danh từ giống cái (f)
/e.ta.min/ giọng máy của trình duyệt

étamine nghĩa là nhị, vải mỏng.

Nghĩa của étamine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Nhị.
  2. Vải mỏng.
  3. Vải mặt rây.
    • passer à l'étamine; passer par l'étamine(nghĩa bóng) xét nghiêm khắc

Dạng từ của étamine

Đi với mạo từ: une étamine · l'étamine

Số nhiềuétamines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muslin, cheesecloth, etamine (a fine fabric often used to filter liquids); stamen (a flower part that produces pollen)

Câu hỏi thường gặp

étamine nghĩa là gì?

étamine (danh từ) nghĩa là nhị, vải mỏng.

étamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étamine (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.min/.

étamine là giống đực hay giống cái?

étamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.