étameur
danh từ giống đực (m)
/e.ta.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
étameur nghĩa là thợ mạ thiếc, thợ tráng thiếc.
Nghĩa của étameur
Danh từ · giống đực
- Thợ mạ thiếc, thợ tráng thiếc.
Dạng từ của étameur
Đi với mạo từ: un étameur · l'étameur
| Số nhiều | étameurs |
| Giống cái | étameuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whitesmith
Câu hỏi thường gặp
étameur nghĩa là gì?
étameur (danh từ) nghĩa là thợ mạ thiếc, thợ tráng thiếc.
étameur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étameur (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.mœʁ/.
étameur là giống đực hay giống cái?
étameur là danh từ giống đực (dùng với un, le).