TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étambot

danh từ giống đực (m)
/e.tɑ̃.bɔ/ giọng máy của trình duyệt

étambot nghĩa là sống đuôi.

Nghĩa của étambot

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Sống đuôi (tàu).

Dạng từ của étambot

Đi với mạo từ: un étambot · l'étambot

Câu hỏi thường gặp

étambot nghĩa là gì?

étambot (danh từ) nghĩa là sống đuôi.

étambot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étambot (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃.bɔ/.

étambot là giống đực hay giống cái?

étambot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.