TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étamage

danh từ giống đực (m)
/e.ta.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

étamage nghĩa là sự mạ thiếc, sự tráng thiếc.

Nghĩa của étamage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mạ thiếc, sự tráng thiếc.

Dạng từ của étamage

Đi với mạo từ: un étamage · l'étamage

Số nhiềuétamages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ action of result of tin plating

Câu hỏi thường gặp

étamage nghĩa là gì?

étamage (danh từ) nghĩa là sự mạ thiếc, sự tráng thiếc.

étamage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étamage (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.maʒ/.

étamage là giống đực hay giống cái?

étamage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.