étamage
danh từ giống đực (m)
/e.ta.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
étamage nghĩa là sự mạ thiếc, sự tráng thiếc.
Nghĩa của étamage
Danh từ · giống đực
- Sự mạ thiếc, sự tráng thiếc.
Dạng từ của étamage
Đi với mạo từ: un étamage · l'étamage
| Số nhiều | étamages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ action of result of tin plating
Câu hỏi thường gặp
étamage nghĩa là gì?
étamage (danh từ) nghĩa là sự mạ thiếc, sự tráng thiếc.
étamage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étamage (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.maʒ/.
étamage là giống đực hay giống cái?
étamage là danh từ giống đực (dùng với un, le).