TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étager

/e.ta.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

étager nghĩa là xếp thành tầng.

Nghĩa của étager

Ngoại động từ

  1. Xếp thành tầng.

Chia động từ étager

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: étagéHiện tại phân từ: étageant

Hiện tại présent

  • j'étage
  • tu étages
  • il/elle étage
  • nous étageons
  • vous étagez
  • ils/elles étagent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai étagé
  • tu as étagé
  • il/elle a étagé
  • nous avons étagé
  • vous avez étagé
  • ils/elles ont étagé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'étageais
  • tu étageais
  • il/elle étageait
  • nous étagions
  • vous étagiez
  • ils/elles étageaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'étagerai
  • tu étageras
  • il/elle étagera
  • nous étagerons
  • vous étagerez
  • ils/elles étageront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'étagerais
  • tu étagerais
  • il/elle étagerait
  • nous étagerions
  • vous étageriez
  • ils/elles étageraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'étage
  • que tu étages
  • qu'il/elle étage
  • que nous étagions
  • que vous étagiez
  • qu'ils/elles étagent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'étageai
  • tu étageas
  • il/elle étagea
  • nous étageâmes
  • vous étageâtes
  • ils/elles étagèrent

Mệnh lệnh impératif

  • étage (tu)
  • étageons (nous)
  • étagez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của étager

Câu ví dụ với étager

  • Je vais lui faire porter ma valise à l'étage. Tôi sắp yêu cầu anh ấy mang va li của tôi lên tầng.Tatoeba #127643
  • Combien d'étages a ce bâtiment ? Tòa nhà kia bao nhiêu tầng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7849159
  • Je dors à l'étage. Tôi ngủ trên tầng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9707505
  • Montez à l'étage. Lên trên tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166304
  • Monte à l'étage. Lên trên tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166305

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to layer, to set one above the other; to set in progressive installments

Câu hỏi thường gặp

étager nghĩa là gì?

étager (ngoại động từ) nghĩa là xếp thành tầng.

étager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étager (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.ʒe/.

Chia động từ étager ở thì hiện tại thế nào?

j'étage, tu étages, il/elle étage, nous étageons, vous étagez, ils/elles étagent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.