étager
étager nghĩa là xếp thành tầng.
Nghĩa của étager
Ngoại động từ
- Xếp thành tầng.
Chia động từ étager
Hiện tại présent
- j'étage
- tu étages
- il/elle étage
- nous étageons
- vous étagez
- ils/elles étagent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai étagé
- tu as étagé
- il/elle a étagé
- nous avons étagé
- vous avez étagé
- ils/elles ont étagé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- j'étageais
- tu étageais
- il/elle étageait
- nous étagions
- vous étagiez
- ils/elles étageaient
Tương lai đơn futur simple
- j'étagerai
- tu étageras
- il/elle étagera
- nous étagerons
- vous étagerez
- ils/elles étageront
Điều kiện conditionnel présent
- j'étagerais
- tu étagerais
- il/elle étagerait
- nous étagerions
- vous étageriez
- ils/elles étageraient
Giả định subjonctif présent
- que j'étage
- que tu étages
- qu'il/elle étage
- que nous étagions
- que vous étagiez
- qu'ils/elles étagent
Quá khứ đơn passé simple
- j'étageai
- tu étageas
- il/elle étagea
- nous étageâmes
- vous étageâtes
- ils/elles étagèrent
Mệnh lệnh impératif
- étage (tu)
- étageons (nous)
- étagez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Họ từ của étager
Câu ví dụ với étager
- Je vais lui faire porter ma valise à l'étage. Tôi sắp yêu cầu anh ấy mang va li của tôi lên tầng.Tatoeba #127643
- Combien d'étages a ce bâtiment ? Tòa nhà kia bao nhiêu tầng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7849159
- Je dors à l'étage. Tôi ngủ trên tầng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9707505
- Montez à l'étage. Lên trên tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166304
- Monte à l'étage. Lên trên tầng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to layer, to set one above the other; to set in progressive installments
Câu hỏi thường gặp
étager nghĩa là gì?
étager (ngoại động từ) nghĩa là xếp thành tầng.
étager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étager (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.ʒe/.
Chia động từ étager ở thì hiện tại thế nào?
j'étage, tu étages, il/elle étage, nous étageons, vous étagez, ils/elles étagent.