TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étagement

danh từ giống đực (m)
/e.taʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étagement nghĩa là sự chồng chất, sự chập chồng.

Nghĩa của étagement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xếp thành tầng lớp, sự chồng chất, sự chập chồng.
    • étagement de collinesđồi núi chập chồng

Dạng từ của étagement

Đi với mạo từ: un étagement · l'étagement

Số nhiềuétagements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ layering

Câu hỏi thường gặp

étagement nghĩa là gì?

étagement (danh từ) nghĩa là sự chồng chất, sự chập chồng.

étagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étagement (giọng Pháp chuẩn): /e.taʒ.mɑ̃/.

étagement là giống đực hay giống cái?

étagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.