étagement
danh từ giống đực (m)
/e.taʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
étagement nghĩa là sự chồng chất, sự chập chồng.
Nghĩa của étagement
Danh từ · giống đực
- Sự xếp thành tầng lớp, sự chồng chất, sự chập chồng.
- étagement de collinesđồi núi chập chồng
Dạng từ của étagement
Đi với mạo từ: un étagement · l'étagement
| Số nhiều | étagements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ layering
Câu hỏi thường gặp
étagement nghĩa là gì?
étagement (danh từ) nghĩa là sự chồng chất, sự chập chồng.
étagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étagement (giọng Pháp chuẩn): /e.taʒ.mɑ̃/.
étagement là giống đực hay giống cái?
étagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).