TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érythrose

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

érythrose nghĩa là chứng đỏ da.

Nghĩa của érythrose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đỏ da.

Dạng từ của érythrose

Đi với mạo từ: une érythrose · l'érythrose

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erythrose

Câu hỏi thường gặp

érythrose nghĩa là gì?

érythrose (danh từ) nghĩa là chứng đỏ da.

érythrose là giống đực hay giống cái?

érythrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.