TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érythrine

danh từ giống cái (f)
/eʁitʁin/ giọng máy của trình duyệt

érythrine nghĩa là cây vông.

Nghĩa của érythrine

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây vông.
  2. Hóa học Eritrin.
  3. Khoáng vật học Eritrit.

Dạng từ của érythrine

Đi với mạo từ: une érythrine · l'érythrine

Số nhiềuérythrines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erythrite

Câu hỏi thường gặp

érythrine nghĩa là gì?

érythrine (danh từ) nghĩa là cây vông.

érythrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érythrine (giọng Pháp chuẩn): /eʁitʁin/.

érythrine là giống đực hay giống cái?

érythrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.