érysipélateux
giọng máy của trình duyệt
érysipélateux nghĩa là người bị viêm quầng.
Nghĩa của érysipélateux
Danh từ
- Y học Người bị viêm quầng.
Tính từ
- xem érysipèle — Viêm quầng.
Dạng từ của érysipélateux
| Giống cái | érysipélateuse |
| Giống cái số nhiều | érysipélateuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ erysipelatous
Câu hỏi thường gặp
érysipélateux nghĩa là gì?
érysipélateux (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị viêm quầng.