TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érine

danh từ giống cái (f)
/e.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

érine nghĩa là Như érigne.

Nghĩa của érine

Danh từ · giống cái

  1. Như érigne.

Dạng từ của érine

Đi với mạo từ: une érine · l'érine

Số nhiềuérines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ figwort

Câu hỏi thường gặp

érine nghĩa là gì?

érine (danh từ) nghĩa là Như érigne.

érine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érine (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁin/.

érine là giống đực hay giống cái?

érine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.