TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éristique

/e.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt

éristique nghĩa là tranh biện, thuật tranh biện.

Nghĩa của éristique

Tính từ

  1. Tranh biện.

Danh từ · giống cái

  1. Thuật tranh biện.

Dạng từ của éristique

Số nhiềuéristiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eristic

Câu hỏi thường gặp

éristique nghĩa là gì?

éristique (tính từ, danh từ) nghĩa là tranh biện, thuật tranh biện.

éristique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éristique (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.