TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équivoquer

giọng máy của trình duyệt

équivoquer nghĩa là nói nước đôi, chơi chữ.

Nghĩa của équivoquer

Nội động từ

  1. Văn học Nói nước đôi.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Chơi chữ.

Câu hỏi thường gặp

équivoquer nghĩa là gì?

équivoquer (nội động từ) nghĩa là nói nước đôi, chơi chữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.