équilatéral
équilatéral nghĩa là đều cạnh, đều.
Nghĩa của équilatéral
Tính từ
- Toán học Đều cạnh, đều.
- Triangle équilatéraltam giác đều
Dạng từ của équilatéral
| Số nhiều | équilatéraux |
| Giống cái | équilatérale |
| Giống cái số nhiều | équilatérales |
Cụm từ, thành ngữ với équilatéral
- ça m'est équilatéral — (thân mật) đối với tôi thì điều đó chẳng quan trọng gì
Câu ví dụ với équilatéral
- C'est un triangle équilatéral. Đây là một tam giác đều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6385303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equilateral
Câu hỏi thường gặp
équilatéral nghĩa là gì?
équilatéral (tính từ) nghĩa là đều cạnh, đều.
équilatéral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équilatéral (giọng Pháp chuẩn): /e.kɥi.la.te.ʁal/.