TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équilatéral

/e.kɥi.la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

équilatéral nghĩa là đều cạnh, đều.

Nghĩa của équilatéral

Tính từ

  1. Toán học Đều cạnh, đều.
    • Triangle équilatéraltam giác đều

Dạng từ của équilatéral

Số nhiềuéquilatéraux
Giống cáiéquilatérale
Giống cái số nhiềuéquilatérales

Cụm từ, thành ngữ với équilatéral

  • ça m'est équilatéral — (thân mật) đối với tôi thì điều đó chẳng quan trọng gì

Câu ví dụ với équilatéral

  • C'est un triangle équilatéral. Đây là một tam giác đều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6385303

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equilateral

Câu hỏi thường gặp

équilatéral nghĩa là gì?

équilatéral (tính từ) nghĩa là đều cạnh, đều.

équilatéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équilatéral (giọng Pháp chuẩn): /e.kɥi.la.te.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.