TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équilibrage

danh từ giống đực (m)
/e.ki.li.bʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

équilibrage nghĩa là sự làm cân bằng.

Nghĩa của équilibrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm cân bằng.

Dạng từ của équilibrage

Đi với mạo từ: un équilibrage · l'équilibrage

Số nhiềuéquilibrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balancing

Câu hỏi thường gặp

équilibrage nghĩa là gì?

équilibrage (danh từ) nghĩa là sự làm cân bằng.

équilibrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équilibrage (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.li.bʁaʒ/.

équilibrage là giống đực hay giống cái?

équilibrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.