équilibrage
danh từ giống đực (m)
/e.ki.li.bʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
équilibrage nghĩa là sự làm cân bằng.
Nghĩa của équilibrage
Danh từ · giống đực
- Sự làm cân bằng.
Dạng từ của équilibrage
Đi với mạo từ: un équilibrage · l'équilibrage
| Số nhiều | équilibrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balancing
Câu hỏi thường gặp
équilibrage nghĩa là gì?
équilibrage (danh từ) nghĩa là sự làm cân bằng.
équilibrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équilibrage (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.li.bʁaʒ/.
équilibrage là giống đực hay giống cái?
équilibrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).