TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équidistant

/e.kɥi.dis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

équidistant nghĩa là cách đều.

Nghĩa của équidistant

Tính từ

  1. Cách đều.

Dạng từ của équidistant

Số nhiềuéquidistants
Giống cáiéquidistante /e.kɥi.dis.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuéquidistantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equidistant

Câu hỏi thường gặp

équidistant nghĩa là gì?

équidistant (tính từ) nghĩa là cách đều.

équidistant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équidistant (giọng Pháp chuẩn): /e.kɥi.dis.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.