TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équestre

/e.kɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

équestre nghĩa là Xem équitation.

Nghĩa của équestre

Tính từ

  1. xem équitation — Thuật cưỡi ngựa.
    • Exercices équestresnhững cuộc luyện tập cưỡi ngựa

Dạng từ của équestre

Số nhiềuéquestres

Cụm từ, thành ngữ với équestre

  • statue équestre — tượng người cưỡi ngựa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equestrian

Câu hỏi thường gặp

équestre nghĩa là gì?

équestre (tính từ) nghĩa là Xem équitation.

équestre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équestre (giọng Pháp chuẩn): /e.kɛstʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.