équestre
/e.kɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt
équestre nghĩa là Xem équitation.
Nghĩa của équestre
Tính từ
- xem équitation — Thuật cưỡi ngựa.
- Exercices équestresnhững cuộc luyện tập cưỡi ngựa
Dạng từ của équestre
| Số nhiều | équestres |
Cụm từ, thành ngữ với équestre
- statue équestre — tượng người cưỡi ngựa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equestrian
Câu hỏi thường gặp
équestre nghĩa là gì?
équestre (tính từ) nghĩa là Xem équitation.
équestre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équestre (giọng Pháp chuẩn): /e.kɛstʁ/.