TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équeutage

danh từ giống đực (m)
/ekœtaʒ/ giọng máy của trình duyệt

équeutage nghĩa là sự ngắt cuống.

Nghĩa của équeutage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngắt cuống (quả).

Dạng từ của équeutage

Đi với mạo từ: un équeutage · l'équeutage

Câu hỏi thường gặp

équeutage nghĩa là gì?

équeutage (danh từ) nghĩa là sự ngắt cuống.

équeutage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équeutage (giọng Pháp chuẩn): /ekœtaʒ/.

équeutage là giống đực hay giống cái?

équeutage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.