TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épluchage

danh từ giống đực (m)
/e.ply.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

épluchage nghĩa là sự nhặt rau.

Nghĩa của épluchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhặt rau.
  2. Sự gọt vỏ, sự bóc vỏ.
  3. Sự xem xét tỉ mỉ.
    • épluchage d'une œuvresự xem xét tỉ mỉ một tác phẩm

Dạng từ của épluchage

Đi với mạo từ: un épluchage · l'épluchage

Số nhiềuépluchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peeling, cleaning of vegetables etc.

Câu hỏi thường gặp

épluchage nghĩa là gì?

épluchage (danh từ) nghĩa là sự nhặt rau.

épluchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épluchage (giọng Pháp chuẩn): /e.ply.ʃaʒ/.

épluchage là giống đực hay giống cái?

épluchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.