épluchage
danh từ giống đực (m)
/e.ply.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
épluchage nghĩa là sự nhặt rau.
Nghĩa của épluchage
Danh từ · giống đực
- Sự nhặt rau.
- Sự gọt vỏ, sự bóc vỏ.
- Sự xem xét tỉ mỉ.
- épluchage d'une œuvresự xem xét tỉ mỉ một tác phẩm
Dạng từ của épluchage
Đi với mạo từ: un épluchage · l'épluchage
| Số nhiều | épluchages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peeling, cleaning of vegetables etc.
Câu hỏi thường gặp
épluchage nghĩa là gì?
épluchage (danh từ) nghĩa là sự nhặt rau.
épluchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épluchage (giọng Pháp chuẩn): /e.ply.ʃaʒ/.
épluchage là giống đực hay giống cái?
épluchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).