TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éploré

/e.plɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

éploré nghĩa là khóc sướt mướt.

Nghĩa của éploré

Tính từ

  1. Khóc sướt mướt.
    • Mère éploréebà mẹ khóc sướt mướt

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Người khóc sướt mướt.

Dạng từ của éploré

Số nhiềuéplorés
Giống cáiéplorée
Giống cái số nhiềuéplorées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tearful, grief-stricken

Câu hỏi thường gặp

éploré nghĩa là gì?

éploré (tính từ, danh từ) nghĩa là khóc sướt mướt.

éploré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éploré (giọng Pháp chuẩn): /e.plɔ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.