éploré
/e.plɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
éploré nghĩa là khóc sướt mướt.
Nghĩa của éploré
Tính từ
- Khóc sướt mướt.
- Mère éploréebà mẹ khóc sướt mướt
Danh từ · giống đực
- Văn học Người khóc sướt mướt.
Dạng từ của éploré
| Số nhiều | éplorés |
| Giống cái | éplorée |
| Giống cái số nhiều | éplorées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tearful, grief-stricken
Câu hỏi thường gặp
éploré nghĩa là gì?
éploré (tính từ, danh từ) nghĩa là khóc sướt mướt.
éploré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éploré (giọng Pháp chuẩn): /e.plɔ.ʁe/.