TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épitomé

danh từ giống đực (m)
/e.pi.tɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

épitomé nghĩa là lược sử.

Nghĩa của épitomé

Danh từ · giống đực

  1. Lược sử.

Dạng từ của épitomé

Đi với mạo từ: un épitomé · l'épitomé

Số nhiềuépitomés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epitome (brief summary of a book)

Câu hỏi thường gặp

épitomé nghĩa là gì?

épitomé (danh từ) nghĩa là lược sử.

épitomé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épitomé (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.tɔ.me/.

épitomé là giống đực hay giống cái?

épitomé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.