épitomé
danh từ giống đực (m)
/e.pi.tɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
épitomé nghĩa là lược sử.
Nghĩa của épitomé
Danh từ · giống đực
- Lược sử.
Dạng từ của épitomé
Đi với mạo từ: un épitomé · l'épitomé
| Số nhiều | épitomés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epitome (brief summary of a book)
Câu hỏi thường gặp
épitomé nghĩa là gì?
épitomé (danh từ) nghĩa là lược sử.
épitomé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épitomé (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.tɔ.me/.
épitomé là giống đực hay giống cái?
épitomé là danh từ giống đực (dùng với un, le).