TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épitoge

danh từ giống cái (f)
/e.pi.tɔʒ/ giọng máy của trình duyệt

épitoge nghĩa là dải choàng vai.

Nghĩa của épitoge

Danh từ · giống cái

  1. Dải choàng vai (của luật sư, giáo sư).

Dạng từ của épitoge

Đi với mạo từ: une épitoge · l'épitoge

Câu hỏi thường gặp

épitoge nghĩa là gì?

épitoge (danh từ) nghĩa là dải choàng vai.

épitoge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épitoge (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.tɔʒ/.

épitoge là giống đực hay giống cái?

épitoge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.