TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épithélium

danh từ giống đực (m)
/e.pi.te.ljɔm/ giọng máy của trình duyệt

épithélium nghĩa là biểu mô.

Nghĩa của épithélium

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Biểu mô.

Dạng từ của épithélium

Đi với mạo từ: un épithélium · l'épithélium

Số nhiềuépithéliums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epithelium

Câu hỏi thường gặp

épithélium nghĩa là gì?

épithélium (danh từ) nghĩa là biểu mô.

épithélium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épithélium (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.te.ljɔm/.

épithélium là giống đực hay giống cái?

épithélium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.