TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épizootie

danh từ giống cái (f)
/e.pi.zɔ.ɔ.ti/ giọng máy của trình duyệt

épizootie nghĩa là dịch động vật.

Nghĩa của épizootie

Danh từ · giống cái

  1. Dịch động vật.

Dạng từ của épizootie

Đi với mạo từ: une épizootie · l'épizootie

Số nhiềuépizooties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epizootic

Câu hỏi thường gặp

épizootie nghĩa là gì?

épizootie (danh từ) nghĩa là dịch động vật.

épizootie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épizootie (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.zɔ.ɔ.ti/.

épizootie là giống đực hay giống cái?

épizootie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.