TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épithalame

danh từ giống đực (m)
/e.pi.ta.lam/ giọng máy của trình duyệt

épithalame nghĩa là thơ mừng cưới.

Nghĩa của épithalame

Danh từ · giống đực

  1. Thơ mừng cưới.

Dạng từ của épithalame

Đi với mạo từ: un épithalame · l'épithalame

Số nhiềuépithalames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epithalamium (poem written specifically for the bride on the way to her marital chamber)

Câu hỏi thường gặp

épithalame nghĩa là gì?

épithalame (danh từ) nghĩa là thơ mừng cưới.

épithalame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épithalame (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.ta.lam/.

épithalame là giống đực hay giống cái?

épithalame là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.