épitaphe
danh từ giống cái (f)
/e.pi.taf/ giọng máy của trình duyệt
épitaphe nghĩa là mộ chí, văn bia.
Nghĩa của épitaphe
Danh từ · giống cái
- Văn học Mộ chí; văn bia.
- faire l'épistaphe de quelqu'un(thân mật) nhận xét ai sau khi chết
Dạng từ của épitaphe
Đi với mạo từ: une épitaphe · l'épitaphe
| Số nhiều | épitaphes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epitaph (inscription on a gravestone)
Câu hỏi thường gặp
épitaphe nghĩa là gì?
épitaphe (danh từ) nghĩa là mộ chí, văn bia.
épitaphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épitaphe (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.taf/.
épitaphe là giống đực hay giống cái?
épitaphe là danh từ giống cái (dùng với une, la).