TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épistémologique

/e.pis.te.mɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

épistémologique nghĩa là Xem épistémologie.

Nghĩa của épistémologique

Tính từ

  1. xem épistémologie — Khoa học luận.

Dạng từ của épistémologique

Số nhiềuépistémologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ epistemological

Câu hỏi thường gặp

épistémologique nghĩa là gì?

épistémologique (tính từ) nghĩa là Xem épistémologie.

épistémologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épistémologique (giọng Pháp chuẩn): /e.pis.te.mɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.