TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épithème

danh từ giống đực (m)
/e.pi.tɛm/ giọng máy của trình duyệt

épithème nghĩa là mô thông nước, thuốc dán.

Nghĩa của épithème

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Mô thông nước.
  2. Dược học, từ cũ nghĩa cũ Thuốc dán.

Dạng từ của épithème

Đi với mạo từ: un épithème · l'épithème

Số nhiềuépithèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epithema

Câu hỏi thường gặp

épithème nghĩa là gì?

épithème (danh từ) nghĩa là mô thông nước, thuốc dán.

épithème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épithème (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.tɛm/.

épithème là giống đực hay giống cái?

épithème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.