épithème
danh từ giống đực (m)
/e.pi.tɛm/ giọng máy của trình duyệt
épithème nghĩa là mô thông nước, thuốc dán.
Nghĩa của épithème
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Mô thông nước.
- Dược học, từ cũ nghĩa cũ Thuốc dán.
Dạng từ của épithème
Đi với mạo từ: un épithème · l'épithème
| Số nhiều | épithèmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epithema
Câu hỏi thường gặp
épithème nghĩa là gì?
épithème (danh từ) nghĩa là mô thông nước, thuốc dán.
épithème phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épithème (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.tɛm/.
épithème là giống đực hay giống cái?
épithème là danh từ giống đực (dùng với un, le).