TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épithète

danh từ giống cái (f)
/e.pi.tɛt/ giọng máy của trình duyệt

épithète nghĩa là tính ngữ.

Nghĩa của épithète

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Tính ngữ.

Dạng từ của épithète

Đi với mạo từ: une épithète · l'épithète

Số nhiềuépithètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attributive adjective; noun adjunct; epithet (designating or qualifying term, label)

Câu hỏi thường gặp

épithète nghĩa là gì?

épithète (danh từ) nghĩa là tính ngữ.

épithète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épithète (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.tɛt/.

épithète là giống đực hay giống cái?

épithète là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.