épithète
danh từ giống cái (f)
/e.pi.tɛt/ giọng máy của trình duyệt
épithète nghĩa là tính ngữ.
Nghĩa của épithète
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Tính ngữ.
Dạng từ của épithète
Đi với mạo từ: une épithète · l'épithète
| Số nhiều | épithètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attributive adjective; noun adjunct; epithet (designating or qualifying term, label)
Câu hỏi thường gặp
épithète nghĩa là gì?
épithète (danh từ) nghĩa là tính ngữ.
épithète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épithète (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.tɛt/.
épithète là giống đực hay giống cái?
épithète là danh từ giống cái (dùng với une, la).