épistasie
danh từ giống cái (f)
/e.pis.ta.zi/ giọng máy của trình duyệt
épistasie nghĩa là sự trội chệch.
Nghĩa của épistasie
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự trội chệch.
Dạng từ của épistasie
Đi với mạo từ: une épistasie · l'épistasie
| Số nhiều | épistasies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epistasis
Câu hỏi thường gặp
épistasie nghĩa là gì?
épistasie (danh từ) nghĩa là sự trội chệch.
épistasie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épistasie (giọng Pháp chuẩn): /e.pis.ta.zi/.
épistasie là giống đực hay giống cái?
épistasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).