TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épistasie

danh từ giống cái (f)
/e.pis.ta.zi/ giọng máy của trình duyệt

épistasie nghĩa là sự trội chệch.

Nghĩa của épistasie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự trội chệch.

Dạng từ của épistasie

Đi với mạo từ: une épistasie · l'épistasie

Số nhiềuépistasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epistasis

Câu hỏi thường gặp

épistasie nghĩa là gì?

épistasie (danh từ) nghĩa là sự trội chệch.

épistasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épistasie (giọng Pháp chuẩn): /e.pis.ta.zi/.

épistasie là giống đực hay giống cái?

épistasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.