épissure
danh từ giống cái (f)
/e.pi.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
épissure nghĩa là Chỗ xoắn chập hai đầu dây.
Nghĩa của épissure
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Chỗ xoắn chập hai đầu dây.
Dạng từ của épissure
Đi với mạo từ: une épissure · l'épissure
| Số nhiều | épissures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ splice
Câu hỏi thường gặp
épissure nghĩa là gì?
épissure (danh từ) nghĩa là Chỗ xoắn chập hai đầu dây.
épissure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épissure (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.syʁ/.
épissure là giống đực hay giống cái?
épissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).