TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épissure

danh từ giống cái (f)
/e.pi.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

épissure nghĩa là Chỗ xoắn chập hai đầu dây.

Nghĩa của épissure

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Chỗ xoắn chập hai đầu dây.

Dạng từ của épissure

Đi với mạo từ: une épissure · l'épissure

Số nhiềuépissures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splice

Câu hỏi thường gặp

épissure nghĩa là gì?

épissure (danh từ) nghĩa là Chỗ xoắn chập hai đầu dây.

épissure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épissure (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.syʁ/.

épissure là giống đực hay giống cái?

épissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.