TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épistaxis

danh từ giống cái (f)
/e.pis.tak.sis/ giọng máy của trình duyệt

épistaxis nghĩa là sự chảy máu cam.

Nghĩa của épistaxis

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chảy máu cam.

Dạng từ của épistaxis

Đi với mạo từ: une épistaxis · l'épistaxis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nosebleed

Câu hỏi thường gặp

épistaxis nghĩa là gì?

épistaxis (danh từ) nghĩa là sự chảy máu cam.

épistaxis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épistaxis (giọng Pháp chuẩn): /e.pis.tak.sis/.

épistaxis là giống đực hay giống cái?

épistaxis là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.