TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épilatoire

/e.pi.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

épilatoire nghĩa là làm rụng lông.

Nghĩa của épilatoire

Tính từ

  1. Làm rụng lông.
    • Crème épilatoirekem làm rụng lông

Dạng từ của épilatoire

Số nhiềuépilatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ depilatory

Câu hỏi thường gặp

épilatoire nghĩa là gì?

épilatoire (tính từ) nghĩa là làm rụng lông.

épilatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épilatoire (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.la.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.