épilatoire
/e.pi.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
épilatoire nghĩa là làm rụng lông.
Nghĩa của épilatoire
Tính từ
- Làm rụng lông.
- Crème épilatoirekem làm rụng lông
Dạng từ của épilatoire
| Số nhiều | épilatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ depilatory
Câu hỏi thường gặp
épilatoire nghĩa là gì?
épilatoire (tính từ) nghĩa là làm rụng lông.
épilatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épilatoire (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.la.twaʁ/.