épilation
danh từ giống cái (f)
/e.pi.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
épilation nghĩa là sự nhổ lông, sự làm rụng lông.
Nghĩa của épilation
Danh từ · giống cái
- Sự nhổ lông, sự làm rụng lông (ở cánh tay, cẳng chân).
Dạng từ của épilation
Đi với mạo từ: une épilation · l'épilation
| Số nhiều | épilations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depilation, hair removal
Câu hỏi thường gặp
épilation nghĩa là gì?
épilation (danh từ) nghĩa là sự nhổ lông, sự làm rụng lông.
épilation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épilation (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.la.sjɔ̃/.
épilation là giống đực hay giống cái?
épilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).