TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épilepsie

danh từ giống cái (f)
/e.pi.lɛp.si/ giọng máy của trình duyệt

épilepsie nghĩa là động kinh.

Nghĩa của épilepsie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Động kinh.

Dạng từ của épilepsie

Đi với mạo từ: une épilepsie · l'épilepsie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epilepsy (medical condition)

Câu hỏi thường gặp

épilepsie nghĩa là gì?

épilepsie (danh từ) nghĩa là động kinh.

épilepsie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épilepsie (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.lɛp.si/.

épilepsie là giống đực hay giống cái?

épilepsie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.