TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épigraphe

danh từ giống cái (f)
/e.pi.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

épigraphe nghĩa là biển khắc, đề từ.

Nghĩa của épigraphe

Danh từ · giống cái

  1. Biển khắc.
  2. Đề từ.

Dạng từ của épigraphe

Đi với mạo từ: une épigraphe · l'épigraphe

Số nhiềuépigraphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epigraph (inscription, literary quotation); motto
  • Danh từ epigraph
  • Tính từ epigraphic

Câu hỏi thường gặp

épigraphe nghĩa là gì?

épigraphe (danh từ) nghĩa là biển khắc, đề từ.

épigraphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épigraphe (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.ɡʁaf/.

épigraphe là giống đực hay giống cái?

épigraphe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.