TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épigraphie

danh từ giống cái (f)
/e.pi.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

épigraphie nghĩa là Khoa nghiên cứu văn khắc.

Nghĩa của épigraphie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa nghiên cứu văn khắc.

Dạng từ của épigraphie

Đi với mạo từ: une épigraphie · l'épigraphie

Số nhiềuépigraphies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epigraphy (the study or decipherment of inscriptions, especially of ancient ones)

Câu hỏi thường gặp

épigraphie nghĩa là gì?

épigraphie (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu văn khắc.

épigraphie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épigraphie (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.ɡʁa.fi/.

épigraphie là giống đực hay giống cái?

épigraphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.