TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épigramme

danh từ giống cái (f)
/e.pi.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

épigramme nghĩa là thơ trào phúng, lời châm chọc.

Nghĩa của épigramme

Danh từ · giống cái

  1. Thơ trào phúng.
  2. Nghĩa rộng Lời châm chọc.

Dạng từ của épigramme

Đi với mạo từ: une épigramme · l'épigramme

Số nhiềuépigrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epigram

Câu hỏi thường gặp

épigramme nghĩa là gì?

épigramme (danh từ) nghĩa là thơ trào phúng, lời châm chọc.

épigramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épigramme (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.ɡʁam/.

épigramme là giống đực hay giống cái?

épigramme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.