TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épigrammatiste

danh từ cả hai giống
/e.pi.ɡʁa.ma.tist/ giọng máy của trình duyệt

épigrammatiste nghĩa là nhà thơ trào phúng.

Nghĩa của épigrammatiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà thơ trào phúng.

Dạng từ của épigrammatiste

Số nhiềuépigrammatistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epigrammatist

Câu hỏi thường gặp

épigrammatiste nghĩa là gì?

épigrammatiste (danh từ) nghĩa là nhà thơ trào phúng.

épigrammatiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épigrammatiste (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.ɡʁa.ma.tist/.

épigrammatiste là giống đực hay giống cái?

épigrammatiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.