TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épigrammatique

giọng máy của trình duyệt

épigrammatique nghĩa là trào phúng.

Nghĩa của épigrammatique

Tính từ

  1. Trào phúng.
    • Style épigrammatiquelời văn trào phúng

Dạng từ của épigrammatique

Số nhiềuépigrammatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of an epigram; epigrammatic

Câu hỏi thường gặp

épigrammatique nghĩa là gì?

épigrammatique (tính từ) nghĩa là trào phúng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.