épieu
danh từ giống đực (m)
/e.pjø/ giọng máy của trình duyệt
épieu nghĩa là ngọn thương, ngọn lao.
Nghĩa của épieu
Danh từ · giống đực
- Ngọn thương, ngọn lao.
Dạng từ của épieu
Đi với mạo từ: un épieu · l'épieu
| Số nhiều | épieux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spear; lance
Câu hỏi thường gặp
épieu nghĩa là gì?
épieu (danh từ) nghĩa là ngọn thương, ngọn lao.
épieu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épieu (giọng Pháp chuẩn): /e.pjø/.
épieu là giống đực hay giống cái?
épieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).