TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épieu

danh từ giống đực (m)
/e.pjø/ giọng máy của trình duyệt

épieu nghĩa là ngọn thương, ngọn lao.

Nghĩa của épieu

Danh từ · giống đực

  1. Ngọn thương, ngọn lao.

Dạng từ của épieu

Đi với mạo từ: un épieu · l'épieu

Số nhiềuépieux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spear; lance

Câu hỏi thường gặp

épieu nghĩa là gì?

épieu (danh từ) nghĩa là ngọn thương, ngọn lao.

épieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épieu (giọng Pháp chuẩn): /e.pjø/.

épieu là giống đực hay giống cái?

épieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.